Dai Nguyen Construction Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH THôNG GIó ĐạI NGUYêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$233.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702922000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XE2WBJ |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2219, tờ bản đồ số 34, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH THÔNG GIÓ ĐẠI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2219, tờ bản đồ số 34, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84963153503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $233.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kool Air International Development Ltd. | 中国 | 5 | $139.8K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Kool Air International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-07-25 | 蒸发式冷却器 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-25 | 其他风扇 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $249 |
| 2025-07-25 | 蒸发式冷却器 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $476 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | KOOL AIR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $985 |