Thanh Tri Advertising Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo-Thương Mại Thành Trí
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302323688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8QRA6G |
| 成立日期 | 2001-05-21 |
| 联系地址 | 184A Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO-THƯƠNG MẠI THÀNH TRÍ |
| 企业英文名称 | THÀNH TRÍ ADVERTISING TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184A Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837558176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Reliabond ACM Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.10M | 衬背铝箔、铝合金板材 |
| Taizhou Reliabond ACM Co., Ltd. | 中国 | 4 | $352.0K | 衬背铝箔、铝合金板材 |
| Taizhou Reliabond Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.2K | 铝板/片、金属建筑配件 |
| Jixiang Siji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 衬背铝箔、铝合金板材 |
| Guangzhou Jinxiang Internet Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Hangzhou Dely Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Hubei Minghe Ruihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Liwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-22 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-22 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-22 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-10 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-10 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-02-13 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-02-13 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-02-06 | 衬背铝箔 | TAIZHOU RELIABOND ACM CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-18 | 衬背铝箔 | JIXIANG SIJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.3K |