LAC HONG DELIVERY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT LạC HồNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$46
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316977183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT09FYWK |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số 10 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842822206768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 091011 | 整姜 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $46 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALEXIS NGUYEN | 美国 | 1 | $46 | 其他干果、整姜 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 蜡烛 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2025-09-26 | 香浴用品 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-09-26 | 金属永磁体 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2025-09-26 | 整姜 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2025-09-26 | 香浴用品 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-09-26 | 香浴用品 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2025-09-26 | 谷物片食品 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2025-09-26 | 修甲套装 | ALEXIS NGUYEN | 美国 | $0 |