Le Vuong Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 氧化铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Lê VươNG

7
进口笔数
23
出口笔数
$76.3K
进口金额
$806.2K
出口金额
2023-09-11
最近进口
2023-08-30
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.7K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317593817
企查查编码QVNHPS0EMB
成立日期2022-12-05
联系地址167/12 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI LÊ VƯƠNG
企业英文名称LE VUONG IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址167/12 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84522708623
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950440扑克牌
845811数控卧式车床
846239非数控金属剪机
845939非数控镗铣床
846019非数控平面磨床
846249非数控金属冲孔机
846694机床零件

出口

HS 编码产品
282110氧化铁
843210
392690其他塑料制品
620892女式化纤服装
681099其他水泥制品
691110瓷餐具
691490其他陶瓷制品
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
843290土壤机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$62.4K
日本3$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$732.5K
中国1$51.1K
中国台湾5$12.6K
智利2$9.2K
美国3$751

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$62.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Higashi Shokai Co., Ltd.日本3$13.9K360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Xiangkai Steel Co., Ltd.越南5$283.7K氧化铁
Hebei Ares Building Decoration Engineering Co., Ltd.越南4$189.8K氧化铁
Bestar Steel Co., Ltd.越南2$101.1K氧化铁
Shandong Xiangsung Steel Co., Ltd.越南1$83.1K氧化铁
Luoyang Zhili New Materials Co., Ltd.越南1$67.2K氧化铁
Hebei Ares Building Decoration Engineering Co., Ltd.中国1$51.1K氧化铁
QQQ Trading Corp.智利2$9.2K其他塑料制品、女式化纤服装
Shuen Yin Industry Co., Ltd.越南3$8.2K犁、前端装载机
Jiangsu Guofa Metal Products Co., Ltd.越南1$7.5K其他铅制品
QQQ Trading Corp.美国2$751音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-11非数控金属冲孔机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$434
2023-09-11机床零件HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$375
2023-09-11非数控平面磨床HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$917
2023-09-11数控卧式车床HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$1.9K
2023-09-11非数控金属剪机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$907
2023-09-11非数控金属冲孔机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$2.2K
2023-09-07非数控镗铣床HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$1.4K
2023-09-07非数控金属剪机Higashi Shokai Co., Ltd.日本$695
2023-09-07数控卧式车床HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$0
2023-09-07数控卧式车床HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$5.1K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30氧化铁BESTAR STEEL CO. LTD越南$33.8K
2023-08-22氧化铁HEBEI ARES BUILDING DECORATION ENGINEERING CO., LTD.越南$69.6K
2023-08-07氧化铁BESTAR STEEL CO. LTD越南$67.3K
2023-08-05氧化铁SHANDONG XIANGKAI STEEL CO., LTD越南$50.6K
2023-08-03氧化铁SHANDONG XIANGKAI STEEL CO., LTD越南$75.9K
2023-06-27氧化铁HEBEI ARES BUILDING DECORATION ENGINEERING CO., LTD.越南$34.1K
2023-06-23氧化铁LUOYANG ZHILI NEW MATERIALS CO., LTD越南$67.2K
2023-06-20氧化铁HEBEI ARES BUILDING DECORATION ENGINEERING CO., LTD.越南$43.5K
2023-06-13氧化铁SHANDONG XIANGKAI STEEL CO., LTD越南$42.0K
2023-06-06氧化铁HEBEI ARES BUILDING DECORATION ENGINEERING CO., LTD.越南$42.6K

相关企业 · 同类产品

Le Vuong Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →