QUANG THAI CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG QUANG THáI
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$24.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401884500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4KS3YN |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Lô 17-18 Đường Trần Đình Nam, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUANG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146-148 Đường Trần Đình Nam, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84935003239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $18.9K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | 1 | $18.9K | 其他钢铁结构体、铝制结构体 |
| CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 越南 | 1 | $5.1K | 瓷制卫生洁具、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 木制家具零件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $941 |
| 2024-01-09 | 铝制结构体 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $1.4K |
| 2024-01-09 | 铝制结构体 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $456 |
| 2024-01-09 | 铝制结构体及部件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $728 |
| 2024-01-09 | 木制家具零件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $1.2K |
| 2024-01-09 | 木制家具零件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $798 |
| 2024-01-09 | 木制家具零件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $1.5K |
| 2024-01-09 | 铝制结构体 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $1.0K |
| 2024-01-09 | 木制家具零件 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $542 |
| 2024-01-09 | 铝制结构体 | CTY TNHH MTV XAY DUNG VA SUA CHUA CAU DUONG KHOUNMIXAY | 老挝 | $225 |