Duy Han Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DUY HâN

105
进口笔数
0
出口笔数
$307.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401884275
企查查编码QVN0YURY0A
成立日期2018-03-14
联系地址489 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DUY HÂN
企业英文名称DUY HAN TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84905929445
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
401035硫化橡胶同步带
401036硫化橡胶同步带
844839机械零件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
842420喷枪
401693非泡沫橡胶密封件
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$260.2K
印度37$46.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou United Import & Export Co., Ltd.中国31$160.2K其他橡胶带、硫化橡胶同步带
Foshan Chanle Plastic Products Co., Ltd.中国5$32.2K塑料管、其他塑料管材
Qinshi Industrial Inc.中国13$28.9K机械零件、其他塑料制品
Dynamic Textile Enterprise印度13$17.4K机械零件、机器零件
Dynamic Textile Engineers印度8$15.9K机械零件、机器零件
Changzhou Liangru International Trade Co., Ltd.中国4$13.3K其他镍制品、其他印刷机零件
RMP Bearings Ltd.印度11$8.7K其他车辆零件、圆锥滚子轴承
Qinshi Textile Machinery Co., Ltd.中国3$7.5K机械零件、其他塑料制品
QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国2$4.8K机械零件、其他塑料制品
Ningbo Alita Pneumatic Co., Ltd.中国2$3.3K阀门龙头、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$77
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$28
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$26
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$100
2026-04-1337.5瓦以下电机QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$38
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$26
2026-04-1337.5瓦以下电机QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$38
2026-04-13其他钢铁制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$225
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$100
2026-04-13其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$77

相关企业 · 同类产品

Duy Han Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →