Duy Han Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DUY HâN
105
进口笔数
0
出口笔数
$307.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401884275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YURY0A |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 489 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DUY HÂN |
| 企业英文名称 | DUY HAN TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84905929445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 844839 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $260.2K |
| 印度 | 37 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $160.2K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Foshan Chanle Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.2K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Qinshi Industrial Inc. | 中国 | 13 | $28.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Dynamic Textile Enterprise | 印度 | 13 | $17.4K | 机械零件、机器零件 |
| Dynamic Textile Engineers | 印度 | 8 | $15.9K | 机械零件、机器零件 |
| Changzhou Liangru International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 其他镍制品、其他印刷机零件 |
| RMP Bearings Ltd. | 印度 | 11 | $8.7K | 其他车辆零件、圆锥滚子轴承 |
| Qinshi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Alita Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $77 |