Asia Medical Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Y Tế á CHâU
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314705025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYV29QJ |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | 3/41 Bình Giã, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA MEDICAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908093009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $886.4K |
| 中国 | 16 | $132.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lexington Medical Inc. | 英国 | 3 | $469.1K | 其他医疗器具 |
| Lexington Medical Inc. | 美国 | 5 | $345.8K | 其他医疗器具、电力控制板 |
| Hangzhou Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $101.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| DEMETECH CORPORATION | 美国 | 5 | $71.5K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Fengh Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用导管 | HANGZHOU KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | HANGZHOU KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO. LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $29.2K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $29.2K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | LEXINGTON MEDICAL INC | 美国 | $8.1K |