Thuan Phat Hai Duong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuận Phát Hải Dương
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800854392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VGHSWC |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN PHÁT HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HAI DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí điện máy, các sản phẩm ngành nhựa; Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán ô tô và máy móc, thiết bị phụ tùng máy; Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); Vận tải hàng hóa, hành khách bằng đường bộ; Sản xuất các sản phẩm từ gỗ; Mua bán kim loại và quặng kim loại; Sản xuất các thiết bị bốc xếp, nâng hạ. 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203776189 |
| 邮箱 | thuanphat.hd2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Hehui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780.0K | 其他离心泵、金属处理机械 |
| Wuxi Yihangcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600.0K | 液压气压阀门、冷轧机 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-26 | 电力控制板 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $460 |