VNTECH LIFTING EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NâNG VNTECH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$25.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109859311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENWDDQ0 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | 40 ngõ 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG VNTECH |
| 企业英文名称 | VNTECH LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 ngõ 178 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0987736799 |
| 邮箱 | thietbinangvntech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $23.8K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电动滑轮提升机 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 电动滑轮提升机 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 运输起重机 | SUNNY BRIDGE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-21 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SUNNY BRIDGE | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-17 | 8425机械零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-12-16 | 8425机械零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-09-17 | 运输起重机 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.8K |