Minh Duong Dung Quat Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ NHấT HưNG DUNG QUấT
20
进口笔数
432
出口笔数
$106.2K
进口金额
$3.91M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300739952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEH4B0Q |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Lô 05-Phân khu công nghiệp Sài Gòn-Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ NHẤT HƯNG DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG DUNG QUAT WOOD PROCESSING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05-Phân khu công nghiệp Sài Gòn-Dung Quất, Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84553853556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $102.9K |
| 意大利 | 5 | $2.8K |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $499 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 67 | $716.4K |
| 荷兰 | 21 | $528.1K |
| 美国 | 84 | $418.6K |
| 德国 | 50 | $381.3K |
| 英国 | 34 | $345.9K |
| 加拿大 | 29 | $345.5K |
| 瑞士 | 12 | $337.0K |
| 意大利 | 21 | $237.7K |
| 波兰 | 25 | $195.7K |
| 比利时 | 42 | $193.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $105.7K | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| Jiangyin Youbang Housewares Co., Ltd. | 中国 | 2 | $499 | 金属框架座椅、非木制家具件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 罗马尼亚 | 67 | $716.4K | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 46 | $682.9K | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 荷兰 | 21 | $528.1K | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 84 | $418.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 50 | $381.3K | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 加拿大 | 29 | $345.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 25 | $195.7K | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Food Supply AG | 比利时 | 42 | $193.1K | 其他纺织制品、非玻塑灯具零件 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 18 | $169.1K | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 法国 | 23 | $77.0K | 植物纤维制品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 塑料配件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-06-17 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $473 |
| 2024-05-15 | 非螺纹垫圈 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-15 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $426 |
| 2024-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $481 |
| 2024-05-15 | 其他木制品 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 斯洛文尼亚 | $92 |
出口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-04-06 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-04-01 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-03-21 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-03-21 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-03-02 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-02-03 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-02-02 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-01-26 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |
| 2026-01-21 | 其他木地板 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $28.1K |