Viettrans Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics Viettrans
14
进口笔数
0
出口笔数
$518.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106843271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DCK3Q4 |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Mạnh Trữ, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VIETTRANS |
| 企业英文名称 | VIETTRANS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạnh Trữ, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02432665328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 070110 | 种用马铃薯 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 11 | $493.1K |
| 中国 | 2 | $24.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $657 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubplus Lubricants & Grease LLC | 阿联酋 | 5 | $245.7K | 非盥洗用皂、其他泵和提升机 |
| Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc | 阿联酋 | 6 | $198.8K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Elite Lub Plus Lubricants & Grease LLC | 阿联酋 | 2 | $48.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 婴儿车、玩具模型 |
| AUS Potatoes Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $657 | 鲜马铃薯、种用马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $26.6K |
| 2025-12-30 | 防冻制剂 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc | 新西兰 | $0 |
| 2025-12-30 | 防冻制剂 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $0 |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $6.6K |
| 2025-12-30 | 纤维素卫生纸卷 | Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc | 新西兰 | $0 |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $4.3K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $0 |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C | 新西兰 | $6.5K |