Viettrans Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics Viettrans

14
进口笔数
0
出口笔数
$518.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $657 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $657 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106843271
企查查编码QVN4DCK3Q4
成立日期2015-05-08
联系地址Thôn Mạnh Trữ, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VIETTRANS
企业英文名称VIETTRANS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mạnh Trữ, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02432665328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
480300纤维素卫生纸卷
392690其他塑料制品
070190鲜马铃薯
382000防冻制剂
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品
070110种用马铃薯
340119非盥洗用皂
340590其他擦亮剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰11$493.1K
中国2$24.2K
澳大利亚1$657

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lubplus Lubricants & Grease LLC阿联酋5$245.7K非盥洗用皂、其他泵和提升机
Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc阿联酋6$198.8K非轻质石油、其他塑料制品
Elite Lub Plus Lubricants & Grease LLC阿联酋2$48.5K非轻质石油、防冻制剂
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$24.2K婴儿车、玩具模型
AUS Potatoes Pty Ltd澳大利亚1$657鲜马铃薯、种用马铃薯

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30非轻质石油ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$26.6K
2025-12-30防冻制剂ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$2.2K
2025-12-30其他塑料制品Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc新西兰$0
2025-12-30防冻制剂ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$2.2K
2025-12-30非轻质石油ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$0
2025-12-30非轻质石油ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$6.6K
2025-12-30纤维素卫生纸卷Elite Lubplus Lubricants & Grease Llc新西兰$0
2025-12-30非轻质石油ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$4.3K
2025-12-30非轻质石油ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$0
2025-12-30其他化学制剂ELITE LUB PLUS LUBRICANTS & GREASE L L C新西兰$6.5K

相关企业 · 同类产品

Viettrans Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →