Hung Viet Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HưNG VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105217602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFWA785 |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Căn PRV-242, Park River, Khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Công viên mùa hạ, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982592368 |
| 邮箱 | hungvietgroup.jsc@gmail.com |
| 官网 | hungvietgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $29.9K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $359 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nepon Inc | 泰国 | 1 | $29.5K | 可逆热泵 |
| Nepon Inc | 日本 | 2 | $3.7K | 真空泵、电力控制板 |
| Nepon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $479 | 自攻螺钉、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | NEPON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | NEPON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $58 |
| 2024-09-24 | 自攻螺钉 | NEPON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $274 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | Nepon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | Nepon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19 |
| 2024-09-24 | 自攻螺钉 | NEPON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $81 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | NEPON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2024-09-10 | 静止变流器 | Nepon Inc | 中国 | $32 |
| 2024-09-10 | 静止变流器 | Nepon Inc | 中国 | $32 |
| 2024-09-10 | 不可调扳手 | NEPON INC | 日本 | $96 |