Thai Son An Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thái Sơn An
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$479.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401383215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH13AJCJ |
| 成立日期 | 2010-10-14 |
| 联系地址 | Lô 17, Khu LK4, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI SƠN AN |
| 企业英文名称 | THAI SON AN TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17, Khu LK4, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84913403644 |
| 邮箱 | sontrh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $479.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 118 | $479.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $156 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $110 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $64 |