ASEAN General Woods Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Gỗ TổNG HợP ASEAN
19
进口笔数
433
出口笔数
$460.3K
进口金额
$8.86M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-02-11
最近出口
11
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107098012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVGJ6CR |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Phòng 501, Tầng 5, Tòa nhà 62, Đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TỔNG HỢP ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN GENERAL WOODS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84904230586 |
| 邮箱 | info@aseanwoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440721 | 6mm以上桃花心木 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $220.1K |
| 加蓬 | 3 | $126.2K |
| 印度 | 3 | $88.8K |
| 尼日利亚 | 2 | $14.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 431 | $8.82M |
| 阿联酋 | 1 | $25.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Jingxinda International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.8K | 其他薄木板、针叶木胶合板 |
| Safa Plywoods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $119.2K | 其他薄木板 |
| Shenzhen Jin Cheng Wei Ye Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Sen Jun Wood Gabon | 加蓬 | 1 | $50.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| African Elephant Wood ZERP | 加蓬 | 1 | $24.2K | 针叶木单板、热带木薄板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Doum Africa Woods Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $14.4K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Velzone Granito LLP | 印度 | 1 | $14.3K | 低吸水率瓷砖、藤柳家具 |
| Velloza Granito LLP | 印度 | 1 | $6.9K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| New Gunasiri Timber (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $5.5K | 6mm以上桃花心木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanone Plywoods | 印度 | 254 | $4.47M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Swastik Timber Mart | 印度 | 47 | $1.98M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| CT Trading Co. | 印度 | 25 | $467.3K | 热带木门、薄硬木胶合板 |
| Shree Umiya Traders | 印度 | 20 | $309.5K | 其他牙科器械、陶瓷包装及农用容器 |
| Nandhi Woods | 印度 | 16 | $280.6K | 热带木胶合板、松木原木 |
| Harihar Timber Mart | 印度 | 14 | $275.8K | 其他木制细木工品、热带木胶合板 |
| Harekrishna Saw Mill | 印度 | 11 | $213.7K | 热带木胶合板、6mm以上桃花心木 |
| Shiv A Prelam Boards | 印度 | 11 | $143.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Shiva Prelam Boards | 印度 | 8 | $133.5K | 热带木胶合板、5-9mm中密纤维板 |
| Prestige Laminates Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $120.4K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-06 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-06 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $27.9K |
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $22.0K |
| 2025-08-20 | 其他薄木板 | LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL | 中国 | $11.2K |
| 2025-08-10 | 音频放大器 | SHENZHEN JIN CHENG WEI YE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2025-08-10 | 音频放大器 | SHENZHEN JIN CHENG WEI YE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他木地板 | CT TRADING | 印度 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 其他木地板 | CT TRADING | 印度 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 其他木地板 | CT TRADING | 印度 | $932 |
| 2026-02-11 | 其他木地板 | CT TRADING | 印度 | $12.1K |
| 2026-02-11 | 其他木地板 | CT TRADING | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | DGR WOODS F Z C | 阿联酋 | $25.9K |
| 2025-09-02 | 其他木制细木工品 | CT TRADING CO | 印度 | $2.0K |
| 2025-09-02 | 其他木制细木工品 | CT TRADING CO | 印度 | $12.4K |
| 2025-09-02 | 其他木制细木工品 | CT TRADING CO | 印度 | $4.0K |
| 2025-09-02 | 其他木制细木工品 | CT TRADING CO | 印度 | $2.8K |