ASEAN General Woods Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Gỗ TổNG HợP ASEAN

19
进口笔数
433
出口笔数
$460.3K
进口金额
$8.86M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-02-11
最近出口
11
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $736.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 23 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $588.8K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $736.5K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $606.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-08进口 $83.2K · 2 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 23 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $588.8K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $736.5K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $606.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-08进口 $83.2K · 2 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107098012
企查查编码QVNRVGJ6CR
成立日期2015-11-11
联系地址Phòng 501, Tầng 5, Tòa nhà 62, Đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TỔNG HỢP ASEAN
企业英文名称ASEAN GENERAL WOODS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84904230586
邮箱info@aseanwoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440399其他粗加工木材
4407216mm以上桃花心木
690721低吸水率瓷砖
851840音频放大器

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441879其他木地板
441899其他木制细木工品
441233薄硬木胶合板
440723柚木结构材
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$220.1K
加蓬3$126.2K
印度3$88.8K
尼日利亚2$14.4K
斯里兰卡2$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度431$8.82M
阿联酋1$25.9K
巴布亚新几内亚1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Jingxinda International Co., Ltd.中国7$129.8K其他薄木板、针叶木胶合板
Safa Plywoods Pvt. Ltd.印度2$119.2K其他薄木板
Shenzhen Jin Cheng Wei Ye Electronics Co., Ltd.中国1$72.0K音频放大器、麦克风及支架
Sen Jun Wood Gabon加蓬1$50.4K其他薄木板、针叶木单板
African Elephant Wood ZERP加蓬1$24.2K针叶木单板、热带木薄板
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国1$18.4K其他薄木板、未涂层钢线
Doum Africa Woods Ltd.尼日利亚2$14.4K其他粗加工木材、其他热带原木
Velzone Granito LLP印度1$14.3K低吸水率瓷砖、藤柳家具
Velloza Granito LLP印度1$6.9K低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具
New Gunasiri Timber (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$5.5K6mm以上桃花心木、6mm以上木材

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanone Plywoods印度254$4.47M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Swastik Timber Mart印度47$1.98M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
CT Trading Co.印度25$467.3K热带木门、薄硬木胶合板
Shree Umiya Traders印度20$309.5K其他牙科器械、陶瓷包装及农用容器
Nandhi Woods印度16$280.6K热带木胶合板、松木原木
Harihar Timber Mart印度14$275.8K其他木制细木工品、热带木胶合板
Harekrishna Saw Mill印度11$213.7K热带木胶合板、6mm以上桃花心木
Shiv A Prelam Boards印度11$143.4K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Shiva Prelam Boards印度8$133.5K热带木胶合板、5-9mm中密纤维板
Prestige Laminates Pvt. Ltd.印度7$120.4K9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF)

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$18.0K
2026-03-16其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$9.7K
2026-02-06其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$6.5K
2026-02-06其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$4.7K
2026-01-05其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$27.9K
2025-11-21其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$4.3K
2025-11-21其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$22.0K
2025-08-20其他薄木板LINYI JINGXINDA INTERNATIONAL中国$11.2K
2025-08-10音频放大器SHENZHEN JIN CHENG WEI YE ELECTRONICS CO LTD中国$61.2K
2025-08-10音频放大器SHENZHEN JIN CHENG WEI YE ELECTRONICS CO LTD中国$10.8K

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他木地板CT TRADING印度$2.0K
2026-02-11其他木地板CT TRADING印度$5.2K
2026-02-11其他木地板CT TRADING印度$932
2026-02-11其他木地板CT TRADING印度$12.1K
2026-02-11其他木地板CT TRADING印度$1.8K
2025-12-29热带木胶合板DGR WOODS F Z C阿联酋$25.9K
2025-09-02其他木制细木工品CT TRADING CO印度$2.0K
2025-09-02其他木制细木工品CT TRADING CO印度$12.4K
2025-09-02其他木制细木工品CT TRADING CO印度$4.0K
2025-09-02其他木制细木工品CT TRADING CO印度$2.8K

相关企业 · 同类产品

ASEAN General Woods Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →