SONG VU TRADING SERVICES & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ Và XâY DựNG SONG Vũ
12
进口笔数
0
出口笔数
$167.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300787850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX2TJ3C |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Trung An, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG SONG VŨ |
| 企业英文名称 | SONG VU SERVICE TRADING LIMITED LIABILITY AND CONSTRUCTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0976396179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $167.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $89.7K | 冷轧钢片、600mm以下涂塑钢板 |
| LINYI TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $34.3K | 冷轧钢片、未涂层钢线 |
| GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 计量液体泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 钢绞线缆 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-24 | 钢绞线缆 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2025-05-23 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $806 |