Kiem Tan II Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiệm Tân II
3
进口笔数
76
出口笔数
$241.0K
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600284373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57D62MA |
| 成立日期 | 2004-02-18 |
| 联系地址 | Số 17/3D, Ấp Tây Nam, Xã Gia Kiệm, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỆM TÂN II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/3D, Ấp Tây Nam, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02513867165 |
| 传真 | 02513863054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $241.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 70 | $3.77M |
| 蒙古 | 5 | $165.8K |
| 越南 | 1 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $241.0K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DelPasso LLC | 俄罗斯 | 43 | $2.14M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| DelPasso | 俄罗斯 | 27 | $1.63M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Baruun Khoshoot Co. | 蒙古 | 5 | $165.8K | 制备面食、花生 |
| DelPasso LLC | 越南 | 1 | $54.7K | 其他加工水果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-16 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-02-10 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2025-07-10 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD | 中国 | $45.1K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $43.7K |
| 2026-03-02 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $49.0K |
| 2026-01-14 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $49.0K |
| 2025-10-30 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $38.4K |
| 2025-10-30 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 其他香蕉 | BARUUN KHOSHOOT CO | 蒙古 | $27.2K |
| 2025-08-28 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2025-08-28 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 其他香蕉 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $41.4K |