The East Face Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE EAST FACE
18
进口笔数
0
出口笔数
$771.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317012879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3CYH1X |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | C7B/37, Ấp 3B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE EAST FACE |
| 企业英文名称 | THE EAST FACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C7B/37, Ấp 35, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84788939788 |
| 邮箱 | thefanola.vn@gmail.com |
| 官网 | www.fanola-vietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $260.2K |
| 加拿大 | 1 | $161.8K |
| 泰国 | 3 | $125.1K |
| 美国 | 2 | $93.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $63.7K |
| 韩国 | 1 | $40.2K |
| 日本 | 2 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pettendon Cosmetics S.p.A. | 意大利 | 6 | $260.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Frey P | 加拿大 | 1 | $161.8K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Bangkok Starch Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $125.1K | 其他谷物粉、改性淀粉 |
| Freya | 美国 | 1 | $67.5K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $63.7K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| Taiyo Inter Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.2K | 藻酸聚合物、其他食品制剂 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 2 | $27.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| NORAG LLC | 美国 | 1 | $26.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Wal Tousch Snc Maxxelle | 意大利 | 2 | $65 | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他谷物粉 | Bangkok Starch Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $62.7K |
| 2026-02-24 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $67.5K |
| 2025-09-04 | 其他谷物粉 | BANGKOK STARCH INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $46.3K |
| 2025-04-09 | 其他谷物粉 | BANGKOK STARCH INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $16.1K |
| 2025-02-07 | 其他护发品 | PETTENON COSMETICS S P A S B | 意大利 | $41.5K |
| 2025-01-11 | 其他护发品 | PETTENON COSMETICS S P A S B | 意大利 | $224 |
| 2025-01-11 | 其他护发品 | Pettendon Cosmetics S.p.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2025-01-11 | 其他护发品 | PETTENON COSMETICS S P A S B | 意大利 | $840 |
| 2025-01-11 | 其他护发品 | Pettendon Cosmetics S.p.A. | 意大利 | $280 |
| 2025-01-11 | 其他护发品 | PETTENON COSMETICS S P A S B | 意大利 | $280 |