The East Face Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THE EAST FACE

18
进口笔数
0
出口笔数
$771.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317012879
企查查编码QVND3CYH1X
成立日期2021-11-04
联系地址C7B/37, Ấp 3B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE EAST FACE
企业英文名称THE EAST FACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C7B/37, Ấp 35, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84788939788
邮箱thefanola.vn@gmail.com
官网www.fanola-vietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
100199其他小麦及混合麦
330510洗发剂
110290其他谷物粉
110100小麦粉
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利8$260.2K
加拿大1$161.8K
泰国3$125.1K
美国2$93.6K
澳大利亚1$63.7K
韩国1$40.2K
日本2$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pettendon Cosmetics S.p.A.意大利6$260.1K其他护发品、洗发剂
Frey P加拿大1$161.8K其他小麦及混合麦、酿造废料
Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国3$125.1K其他谷物粉、改性淀粉
Freya美国1$67.5K其他小麦及混合麦、酿造废料
Demeter Cormack Pty Ltd澳大利亚1$63.7K其他小麦及混合麦、饲料产品
Taiyo Inter Korea Co., Ltd.韩国1$40.2K藻酸聚合物、其他食品制剂
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚2$27.0K车身零件、其他车辆零件
NORAG LLC美国1$26.1K酿造废料、大豆油渣
Wal Tousch Snc Maxxelle意大利2$65其他护发品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他谷物粉Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国$62.7K
2026-02-24其他小麦及混合麦FREYA美国$67.5K
2025-09-04其他谷物粉BANGKOK STARCH INDUSTRIAL CO LTD泰国$46.3K
2025-04-09其他谷物粉BANGKOK STARCH INDUSTRIAL CO LTD泰国$16.1K
2025-02-07其他护发品PETTENON COSMETICS S P A S B意大利$41.5K
2025-01-11其他护发品PETTENON COSMETICS S P A S B意大利$224
2025-01-11其他护发品Pettendon Cosmetics S.p.A.意大利$2.8K
2025-01-11其他护发品PETTENON COSMETICS S P A S B意大利$840
2025-01-11其他护发品Pettendon Cosmetics S.p.A.意大利$280
2025-01-11其他护发品PETTENON COSMETICS S P A S B意大利$280

相关企业 · 同类产品

The East Face Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →