Advance Agroonomic Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 蛋白质衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NôNG HọC TIêN TIếN
6
进口笔数
0
出口笔数
$275.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314253989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFQ6TBC |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 57/3 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG TIÊN TIẾN CÔNG NGHỆ SINH HỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 839/3/1 đường Lê Văn Lương, ấp 84, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842862629765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $267.8K |
| 法国 | 2 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bailun Biotechnology Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $266.0K | 温控处理设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Organotechnie S.A.S. | 法国 | 1 | $5.9K | 蛋白质衍生物、其他内酰胺 |
| Virginia Dare Extract Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Qingdao Haotian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他苷类、其他食品制剂 |
| Chongqing Jieheng Peristaltic Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 旋转排量泵、泵零件 |
| Organotechnie | 法国 | 1 | $112 | 其他食品制剂、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 温控处理设备 | BAILUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266.0K |
| 2025-04-23 | 食品香料 | VIRGINIA DARE EXTRACT CO INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 其他苷类 | QINGDAO HAOTIAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-20 | 蛋白质衍生物 | Organotechnie S.A.S. | 法国 | $265 |
| 2025-03-20 | 蛋白质衍生物 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $219 |
| 2025-03-20 | 蛋白质衍生物 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $509 |
| 2025-03-20 | 蛋白质衍生物 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $902 |
| 2025-03-20 | 酪蛋白 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $289 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $205 |
| 2025-03-20 | 蛋白质衍生物 | ORGANOTECHNIE S A S | 法国 | $2.1K |