LDK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LDK VIệT NAM
1
进口笔数
78
出口笔数
$547
进口金额
$378.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314127575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG122GS5 |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | L2-42.OT02 Căn OT02, Tầng 42, Tòa Landmark 2, Khu Phức Hợp Tân Cảng Sài Gòn, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LDK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LDK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-42.OT02 Căn OT02, Tầng 42, Tòa Landmark 2, Khu Phức Hợp Tân Cảng Sài Gòn, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02862717303 |
| 邮箱 | tamada@ldk.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830242 | 家具配件 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $371 |
| 日本 | 1 | $177 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $378.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDK INC. | 日本 | 1 | $547 | 测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDK Co., Ltd. | 日本 | 78 | $378.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 测量仪器 | LDK INC. | 日本 | $177 |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | LDK INC. | 中国 | $371 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | LDK CO LTD | 日本 | $296 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | LDK CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $303 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $342 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $708 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $188 |