Fei Yueh Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FEI-YUEH VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$177.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302102135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFEAYY3 |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Số 235, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FEI-YUEH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FEI-YUEH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 235, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề " Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Chi tiết: Xây dựng khu phức hợp gồm khách sạn, trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ, và kinh doanh các dịch vụ có liên quan ": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842838352775 |
| 邮箱 | feiyuehco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,540.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $129.7K |
| 中国 | 3 | $36.1K |
| 中国台湾 | 3 | $9.0K |
| 日本 | 16 | $1.9K |
| 西班牙 | 1 | $298 |
| 新加坡 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eccelsio Co., Ltd. | 德国 | 1 | $129.7K | 皮革整理涂料、其他化学制剂 |
| Anwinz HK Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 棉制床品、化纤床品 |
| WAFERLOCK CORP | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 贱金属锁具零件、智能卡 |
| ROYAL MANAGEMENT CONSULTANT CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 贱金属锁具零件 |
| Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.5K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| ac5614917be626e4ad625686501f7efc | 1 | $338 | ||
| TAU Ceramica Solutions S.L. | 西班牙 | 1 | $298 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| HOTRONIC ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | 1 | $56 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Global Circulation Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 低频期刊 | OKURA NIKKO HOTEL MANAGEMENT | 日本 | $338 |
| 2024-08-22 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-08-22 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-08-21 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-08-21 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-08-21 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-08-19 | 其他印刷品 | OKURA NIKKO HOTEL MANAGEMENT CO LTD | 日本 | $24 |
| 2024-08-19 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2024-08-19 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2024-08-16 | 其他印刷品 | Okura Nikko Hotel Management Co., Ltd. | 日本 | $24 |