Osaka Aesthetic Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị THẩM Mỹ OSAKA
89
进口笔数
0
出口笔数
$500.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315894470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VJ68SQ |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 29 đường số 06 Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ THẨM MỸ OSAKA |
| 企业英文名称 | OSAKA AESTHETIC EQUIPMENT INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 đường số 06 Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02835019999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $421.5K |
| 韩国 | 10 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing ADSS Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $203.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $97.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $67.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.1K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Apolomed International Group Limited | 中国 | 6 | $23.4K | 电气设备零件、第90章仪器零件 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Daeju Meditech Engineering | 韩国 | 4 | $12.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Shanghai Omni Laser SkinoLOGY Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 材料测试机零件、电动剃须刀零件 |
| Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.5K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |