Osaka Aesthetic Equipment Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị THẩM Mỹ OSAKA

89
进口笔数
0
出口笔数
$500.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315894470
企查查编码QVN0VJ68SQ
成立日期2019-09-11
联系地址Số nhà 29 đường số 06 Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ THẨM MỸ OSAKA
企业英文名称OSAKA AESTHETIC EQUIPMENT INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29 đường số 06 Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02835019999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
854390电气设备零件
850440静止变流器
841320手动计量泵
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
853810电气装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$421.5K
韩国10$78.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing ADSS Development Co., Ltd.中国23$203.0K其他电气设备、其他医疗器具
Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd.中国14$97.2K其他电气设备、其他医疗器具
Daeju Meditech Engineering Co., Ltd.韩国9$67.4K其他医疗器具、其他电气设备
Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd.中国7$32.1K其他电气设备、其他医疗器具
Apolomed International Group Limited中国6$23.4K电气设备零件、第90章仪器零件
Beijing Lasertell Medical Co., Ltd.中国7$20.2K其他医疗器具、其他电气设备
Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd.中国2$15.1K其他医疗器具、其他电气设备
Daeju Meditech Engineering韩国4$12.4K其他医疗器具、其他电气设备
Shanghai Omni Laser SkinoLOGY Co., Ltd.中国2$7.5K材料测试机零件、电动剃须刀零件
Kernel Medical Equipment Co., Ltd.中国4$5.5K其他医疗器具、医用紫外红外设备

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$2.0K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$10.5K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$10.5K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$4.0K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$5.7K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$5.7K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$4.0K
2026-04-22其他医疗器具BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD中国$2.0K
2026-04-08第90章仪器零件SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD中国$2.4K
2026-04-08第90章仪器零件SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Osaka Aesthetic Equipment Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →