Netviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nét Việt
- 邮箱127
36
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302028548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKEYF7T |
| 成立日期 | 2000-06-13 |
| 联系地址 | Số 1/2 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÉT VIỆT |
| 企业英文名称 | NETVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/2 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +842862617310 |
| 邮箱 | info@netviet.com.vn |
| 官网 | www.netviet.com.vn |
| 传真 | 0862617320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMM Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $29.6K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| 78854addfaed6b01ebe500a90912912c | 2 | $1.7K | ||
| HP PPS Philippines | 菲律宾 | 2 | $1.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| HP PPS Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $172 | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 8471机器零件 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $411 |
| 2023-06-30 | 静止变流器 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $104 |
| 2023-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $144 |
| 2023-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2023-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $32 |
| 2023-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2023-06-27 | 8471机器零件 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $337 |
| 2023-06-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $220 |
| 2023-06-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-20 | 8471机器零件 | CMM SERVICE PTE LTD | 中国 | $196 |