Ha Gia Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 玻璃纤维毡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hà Gia
31
进口笔数
0
出口笔数
$437.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107416321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKEC4JE |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 11, phố Thanh Lân, tổ 14, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ GIA |
| 企业英文名称 | HA GIA INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915417498 |
| 邮箱 | cachnhiethagia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701913 | 玻璃纤维及纱线 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $404.0K |
| 韩国 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 27 | $390.8K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| TM Ventures | 韩国 | 1 | $33.0K | 非制冷售货机、照相机 |
| Jinan Huachuang Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Tianjin Haimen Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-19 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-19 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 玻璃纤维及纱线 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $527 |
| 2026-06-19 | 玻璃纤维及纱线 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-06-19 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-22 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-22 | 其他玻璃纤维 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-05-22 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-22 | 玻璃纤维毡 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |