Thai Binh Plastic Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX&TM THáI BìNH PLASTIC
12
进口笔数
0
出口笔数
$54.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801342044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXUP0JC |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Số 118, đường Nguyễn Chế Nghĩa, khu 1, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX&TM THÁI BÌNH PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 118, đường Nguyễn Chế Nghĩa, khu 1, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842203710599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $54.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Zhongtai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、初级形态聚氯乙烯 |
| Hangzhou Xiupu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.7K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | PVC塑料板材 | Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-22 | PVC塑料板材 | Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $908 |
| 2023-11-22 | PVC塑料板材 | Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-22 | PVC塑料板材 | Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $921 |
| 2023-11-10 | PVC塑料板材 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-26 | PVC塑料板材 | Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-21 | PVC塑料板材 | Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-21 | PVC塑料板材 | Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-22 | PVC塑料板材 | Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-24 | PVC塑料板材 | Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $758 |