Phu Nhuan Food Saigon Import & Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,092 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú NHUậN FOOD SàI GòN

1,092
进口笔数
0
出口笔数
$32.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $431.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.64M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.66M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $513.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.01M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $832.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.93M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $863.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.61M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.50M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.21M · 46 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $431.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.64M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.66M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $513.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.01M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $832.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.93M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $863.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.61M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.50M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.21M · 46 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315818751
企查查编码QVNXAT2HGR
成立日期2019-07-29
联系地址120/3/33-35 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HFOOD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà G5 Đường D, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84971879766
邮箱ketoanthaiminh1d@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
081040鲜越橘属水果
080510橙子
080521柑橘
080940鲜李及黑刺李
081090其他鲜果
080830鲜梨
081010鲜草莓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰172$7.83M
美国346$7.06M
智利62$4.60M
南非160$3.88M
澳大利亚176$3.67M
中国99$2.83M
秘鲁30$2.21M
加拿大25$442.2K
埃及7$149.5K
法国4$137.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AARTSEN ASIA LIMITED中国香港110$3.31M鲜葡萄、鲜苹果
Aartsen Asia Ltd.南非113$3.03M鲜苹果、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.智利29$2.50M鲜甜樱桃、鲜葡萄
GOLDEN BAY FRUIT 2008 LIMITED新西兰51$2.36M鲜苹果、鲜梨
Freshpack Export Sales Ltd.美国83$2.28M鲜苹果、鲜甜樱桃
The Fresh Connection美国88$2.17M鲜苹果、橙子
Bostock New Zealand Ltd.新西兰32$2.03M鲜苹果、鲜洋葱青葱
Aartsen Asia Ltd.澳大利亚66$1.25M鲜葡萄、鲜甜樱桃
Guangxi Sijiyouxian Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$822.9K鲜梨、鲜苹果
Aartsen Asia Ltd.美国50$760.5K鲜葡萄、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 1,092)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鲜葡萄HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$19.2K
2026-07-29橙子MILDURA FRUIT COMPANY澳大利亚$39.5K
2026-07-29橙子Luu Global Pty Ltd澳大利亚$35.8K
2026-07-29橙子MILDURA FRUIT COMPANY澳大利亚$39.5K
2026-07-24橙子AARTSEN ASIA LIMITED南非$20.8K
2026-07-24橙子AARTSEN ASIA LIMITED南非$20.8K
2026-07-24鲜桃The Fresh Connection美国$2.8K
2026-07-24鲜桃The Fresh Connection美国$1.9K
2026-07-23其他鲜果GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$37.5K
2026-07-23鲜葡萄HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$40.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Nhuan Food Saigon Import & Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →