Phu Nhuan Food Saigon Import & Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,092 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú NHUậN FOOD SàI GòN
1,092
进口笔数
0
出口笔数
$32.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315818751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAT2HGR |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 120/3/33-35 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà G5 Đường D, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84971879766 |
| 邮箱 | ketoanthaiminh1d@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 172 | $7.83M |
| 美国 | 346 | $7.06M |
| 智利 | 62 | $4.60M |
| 南非 | 160 | $3.88M |
| 澳大利亚 | 176 | $3.67M |
| 中国 | 99 | $2.83M |
| 秘鲁 | 30 | $2.21M |
| 加拿大 | 25 | $442.2K |
| 埃及 | 7 | $149.5K |
| 法国 | 4 | $137.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AARTSEN ASIA LIMITED | 中国香港 | 110 | $3.31M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 113 | $3.03M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 智利 | 29 | $2.50M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| GOLDEN BAY FRUIT 2008 LIMITED | 新西兰 | 51 | $2.36M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 83 | $2.28M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| The Fresh Connection | 美国 | 88 | $2.17M | 鲜苹果、橙子 |
| Bostock New Zealand Ltd. | 新西兰 | 32 | $2.03M | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| Aartsen Asia Ltd. | 澳大利亚 | 66 | $1.25M | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Guangxi Sijiyouxian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $822.9K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Aartsen Asia Ltd. | 美国 | 50 | $760.5K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 1,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鲜葡萄 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-29 | 橙子 | MILDURA FRUIT COMPANY | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2026-07-29 | 橙子 | Luu Global Pty Ltd | 澳大利亚 | $35.8K |
| 2026-07-29 | 橙子 | MILDURA FRUIT COMPANY | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2026-07-24 | 橙子 | AARTSEN ASIA LIMITED | 南非 | $20.8K |
| 2026-07-24 | 橙子 | AARTSEN ASIA LIMITED | 南非 | $20.8K |
| 2026-07-24 | 鲜桃 | The Fresh Connection | 美国 | $2.8K |
| 2026-07-24 | 鲜桃 | The Fresh Connection | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 其他鲜果 | GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-07-23 | 鲜葡萄 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $40.0K |