Hoang Nguyen General Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP HOàNG NGUYêN
16
进口笔数
0
出口笔数
$137.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108282381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09XFGED |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 53 - D2, Tổ dân phố số 8, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN GENERAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84969517999 |
| 邮箱 | Hoangnguyen.htn86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $135.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $75.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| DA SHENG TECHNOLOGY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 投币游戏机、其他游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他气泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6 |