G HOME PADDING INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BôNG QUốC Tế G.HOME
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$183.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600996273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUC924E |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | Số nhà 05, tổ 39A, khu 4, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÔNG QUỐC TẾ G.HOME |
| 企业英文名称 | G.HOME PADDING INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 đường Nguyễn chính Tuân, khu Lâm Thao, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963662636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $44.7K |
| 印度尼西亚 | 29 | $44.1K |
| 缅甸 | 21 | $40.4K |
| 孟加拉国 | 30 | $28.2K |
| 越南 | 6 | $20.2K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 以色列 | 1 | $525 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 115 | $160.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| UNICO GLOBAL INC | 越南 | 5 | $17.0K | 其他拉链、印刷标签 |
| SUNG SHIN R & A CO LTD | 美国 | 1 | $5.1K | 合成纤维毯、印花化纤床品 |
| KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | 4 | $621 | 机织标签、自粘塑料片 |
| KIDO BD CO LTD CHANGED FROM | 孟加拉国 | 1 | $48 | 机织标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2026-04-14 | 70-150克非织造布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-03-30 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $55 |
| 2026-03-30 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2026-03-06 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $613 |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $118 |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $223 |
| 2026-03-03 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2026-03-03 | 轻质无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2026-03-03 | 人造纤维无纺布 | KIDO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $44 |