Phu Son Corporation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHú SơN
279
进口笔数
2
出口笔数
$9.16M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-17
最近出口
77
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102093733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DBRPM0 |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | Lô 10 – TT2, Khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHU SON CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26B Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ |
| 电话 | +842466559494 |
| 邮箱 | ketoan@mayphotophuson.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $5.13M |
| 泰国 | 164 | $2.55M |
| 日本 | 49 | $1.22M |
| 美国 | 13 | $117.1K |
| 韩国 | 19 | $59.0K |
| 马来西亚 | 14 | $38.3K |
| 中国台湾 | 8 | $35.0K |
| 新加坡 | 4 | $10.7K |
| 越南 | 6 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh USA, Inc. | 美国 | 32 | $1.10M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| a05342477512dedbe840a13b56b2a894 | 18 | $824.9K | ||
| 47d4f61035bb5708cd6b8c91a18a2295 | 13 | $584.2K | ||
| AsiaAmerica Office Equipment Ltd. | 美国 | 12 | $533.5K | 多功能打印复印机 |
| Copier Corporation of America | 美国 | 13 | $405.3K | 多功能打印复印机 |
| Rinon Electronic Technology USA, LLC | 美国 | 7 | $324.3K | 多功能打印复印机 |
| Guangdong Kolit Copier Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $281.2K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| JT Office Equipment Solution LLC | 美国 | 8 | $227.3K | 多功能打印复印机 |
| TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 11 | $180.0K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Katsuragawa Electric Co., Ltd. | 日本 | 8 | $29.0K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SANKEI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 其他印刷机零件 |
| Katsuragawa Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | HUNAN JIAOLONG COPIER REMANUFACTURING CO.LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 泰国 | $250 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 泰国 | $275 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | SPARK TIME LTD | 泰国 | $500 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 彩色电视接收机 | KATSURAGAWA EELCTRIC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | TAIWAN SANKEI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | TAIWAN SANKEI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | TAIWAN SANKEI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | TAIWAN SANKEI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |