Phu Son Corporation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 多功能打印复印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHú SơN

279
进口笔数
2
出口笔数
$9.16M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-17
最近出口
77
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.8K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $468.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $238.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $310.6K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $158.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $237.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $178.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $468.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $424.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $423.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.8K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $468.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $238.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $310.6K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $158.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $237.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $178.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $468.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $424.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $423.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102093733
企查查编码QVN7DBRPM0
成立日期2006-12-05
联系地址Lô 10 – TT2, Khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ SƠN
企业英文名称PHU SON CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26B Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ
电话+842466559494
邮箱ketoan@mayphotophuson.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
853710电力控制板
340399其他润滑剂
370790照相化学制剂
381190其他油类添加剂
842121水净化机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
852872彩色电视接收机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$5.13M
泰国164$2.55M
日本49$1.22M
美国13$117.1K
韩国19$59.0K
马来西亚14$38.3K
中国台湾8$35.0K
新加坡4$10.7K
越南6$3.3K
德国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$7.2K
日本1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh USA, Inc.美国32$1.10M其他印刷机零件、多功能打印复印机
a05342477512dedbe840a13b56b2a89418$824.9K
47d4f61035bb5708cd6b8c91a18a229513$584.2K
AsiaAmerica Office Equipment Ltd.美国12$533.5K多功能打印复印机
Copier Corporation of America美国13$405.3K多功能打印复印机
Rinon Electronic Technology USA, LLC美国7$324.3K多功能打印复印机
Guangdong Kolit Copier Technology Co., Ltd.中国7$281.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
JT Office Equipment Solution LLC美国8$227.3K多功能打印复印机
TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD中国香港11$180.0K其他印刷机零件、照相化学制剂
Katsuragawa Electric Co., Ltd.日本8$29.0K其他印刷机零件、多功能打印复印机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAIWAN SANKEI CO LTD中国台湾1$7.2K其他印刷机零件
Katsuragawa Electric Co., Ltd.日本1$1.5K彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28多功能打印复印机HUNAN JIAOLONG COPIER REMANUFACTURING CO.LTD.中国$1.1K
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD泰国$250
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD泰国$275
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD中国$80
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD中国$80
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD日本$6.2K
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD日本$1.6K
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD中国$240
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD中国$600
2026-04-28多功能打印复印机SPARK TIME LTD泰国$500

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17彩色电视接收机KATSURAGAWA EELCTRIC CO LTD日本$1.5K
2024-02-02其他印刷机零件TAIWAN SANKEI CO LTD中国台湾$1.8K
2024-02-02其他印刷机零件TAIWAN SANKEI CO LTD中国台湾$1.8K
2024-02-02其他印刷机零件TAIWAN SANKEI CO LTD中国台湾$1.8K
2024-02-02其他印刷机零件TAIWAN SANKEI CO LTD中国台湾$1.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Son Corporation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →