TYL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TYL
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702734663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN172V92R |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Ô17, Lô DC50, KDC Việt Sing. Đường D29, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TYL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66/7, đường Bình Chuẩn 34, tổ 7, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongtai Machinery Equipment Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.32M | 制鞋机械、单功能打印机 |
| Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $900.6K | 制鞋机械、其他泡沫塑料 |
| Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $183.3K | 制鞋机械、其他制冷设备 |
| Fujian Xinyuan Jingdian Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 工业自动缝纫机、制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 制鞋机械 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | Quanzhou Qichen New Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |