Thu Phuc Thinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tỷ PHúC THịNH
36
进口笔数
0
出口笔数
$8.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313435168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98YA37S |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | Lô MB1-3, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỶ PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MB1-3, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $7.84M |
| 印度 | 9 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Mitsui Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.07M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.14M | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $899.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $606.5K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $474.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 2 | $272.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| ELPPE CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $168.0K | 其他芳香多元酸、酚羧酸类 |
| Hanlai International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.0K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $141.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO GREENFIELD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO GREENFIELD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $237.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $237.0K |
| 2026-03-24 | 其他杀鼠剂 | ELPPE CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.0K |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | NIHON MITSUI PTE LTD | 印度 | $185.0K |
| 2026-03-12 | 零售杀虫剂 | NIHON MITSUI PTE LTD | 中国 | $175.3K |
| 2026-03-04 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $104.8K |
| 2026-02-25 | 其他杀鼠剂 | ELPPE CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.0K |
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | NIHON MITSUI PTE LTD | 中国 | $47.8K |