Ngoc Bao Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI NGọC BảO
- 邮箱4
11
进口笔数
0
出口笔数
$201.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315030142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5M028C |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa Nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NGỌC BẢO |
| 企业英文名称 | NGOC BAO DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84858680680 |
| 邮箱 | info@ngocbao.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $170.2K |
| 韩国 | 1 | $14.3K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
| 瑞士 | 1 | $4.5K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kuka Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.0K | 高压电线、绝缘电线 |
| Norden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Eco Friendly Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.3K | 无缝钢管、钢铁铸件 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Staubli (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $561 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $595 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $799 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $485 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $553 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $740 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $748 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $519 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $204 |
| 2026-03-05 | 高压电线 | ECO FRIENDLY CO LTD | 韩国 | $680 |