ADS Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ADS VIệT NAM
- 邮箱4
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108183503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX807EUA |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Tiểu khu Phú Mỹ, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ADS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADS VIETNAM TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84982533422 |
| 邮箱 | congtycophanadsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 290346 | 氟代烃衍生物 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290341 | 氟代烃衍生物 |
| 290344 | 氟代烃衍生物 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.38M |
| 韩国 | 4 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zibda Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $820.7K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 4 | $224.7K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Inner Mongolia Yonghe Fluorochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.5K | 其他不饱和氟化烃、氟代烃衍生物 |
| Kaigen (Shandong) Gas Equip Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 灭火器、安全阀 |
| Firvis Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $62.9K | 液体流量计、喷雾机零件 |
| ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $46.8K | 铜合金管件、钢制气罐 |
| Jinhua Yonghe Fluorochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯 |
| Firvis Global Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁软管 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 钢铁软管 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.0K |