Hoa Binh International Tourism & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DU LịCH QUốC Tế HOà BìNH
- 邮箱14
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
13
进口笔数
5
出口笔数
$108.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2024-04-19
最近进口
2024-11-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102720141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK6TT1P |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 39, ngõ An Trạch I, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913311911 |
| 邮箱 | info@hoabinhtourist.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $104.9K |
| 菲律宾 | 2 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $750 |
| 比利时 | 2 | $250 |
| 美国 | 2 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 比利时 | 2 | $351 |
| 中国 | 1 | $290 |
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| BlaiGen Ventures Inc. | 菲律宾 | 2 | $2.4K | 塑料/纺织手提包、其他印刷品 |
| TEEIA | 中国台湾 | 1 | $750 | 钢笔铅笔套装 |
| SHENZHEN JOINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $290 | 其他塑料制品、无线电导航仪 |
| Wco Omd | 比利时 | 2 | $250 | 硫化泡沫橡胶、塑料/纺织手提包 |
| NuTech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 非医用X射线设备、交通控制设备 |
| Avalara, Inc. | 美国 | 2 | $151 | 其他塑纺箱盒、地图图表 |
| Guangdong Hongzhou Light Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | LED照明装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Cognyte Technologies Israel Ltd. | 比利时 | 1 | $330 | 瓦楞纸箱、纸质文具 |
| Shenzhen Joint Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 其他金属锁、静止变流器 |
| Avalara, Inc. | 美国 | 1 | $100 | 其他铝制品 |
| Wco Omd | 比利时 | 1 | $21 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 钢笔铅笔套装 | TEEIA | 中国台湾 | $750 |
| 2024-03-04 | 其他印刷品 | BLAIGEN VENTURES INC | 菲律宾 | $860 |
| 2024-03-04 | 其他印刷品 | BLAIGEN VENTURES INC | 菲律宾 | $66 |
| 2024-03-01 | 塑料/纺织手提包 | BLAIGEN VENTURES INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2023-11-23 | LED照明装置 | GUANGDONG HONGZHOU LIGHT TECHNOLOG | 中国 | $40 |
| 2023-11-23 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG HONGZHOU LIGHT TECHNOLOG | 中国 | $25 |
| 2023-10-09 | 毡尖笔 | NUCTECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-10-09 | 单张印刷品 | NUCTECH CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-09 | 教学演示仪器 | NUCTECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-10-06 | 单张印刷品 | Wco Omd | 比利时 | $125 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 非棉针织背心 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $367 |
| 2024-11-18 | 非棉针织背心 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $774 |
| 2023-11-13 | 其他铝制品 | WCO OMD | 比利时 | $21 |
| 2023-10-20 | 其他铝制品 | AVALARA | 美国 | $100 |
| 2023-10-19 | 贱金属钥匙 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $100 |
| 2023-10-19 | 纸质文具 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $88 |
| 2023-10-19 | 卫生用品 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $5 |
| 2023-10-19 | 圆珠笔 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $8 |
| 2023-10-19 | 瓦楞纸箱 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $10 |
| 2023-10-19 | 瓦楞纸箱 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD | 比利时 | $19 |