Hoa Binh International Tourism & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DU LịCH QUốC Tế HOà BìNH

13
进口笔数
5
出口笔数
$108.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2024-04-19
最近进口
2024-11-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836 · 5 笔出口 $720 · 3 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $21 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836 · 5 笔出口 $720 · 3 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $21 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102720141
企查查编码QVNPK6TT1P
成立日期2008-04-14
联系地址Số nhà 39, ngõ An Trạch I, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ HÒA BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84913311911
邮箱info@hoabinhtourist.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
490110单张印刷品
761699其他铝制品
960810圆珠笔
400819硫化泡沫橡胶
420292其他塑纺箱盒
490199其他印刷品
711790非贱金属仿首饰
830140其他金属锁
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
481910瓦楞纸箱
482010纸质文具
610990非棉针织背心
830140其他金属锁
830170贱金属钥匙
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
960810圆珠笔
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$104.9K
菲律宾2$2.4K
中国台湾1$750
比利时2$250
美国2$151

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K
比利时2$351
中国1$290
美国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Gloshine Technology Co., Ltd.中国1$74.9K非CRT显示器、通信设备零件
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国1$14.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国1$14.6K麦克风及支架、音频放大器
BlaiGen Ventures Inc.菲律宾2$2.4K塑料/纺织手提包、其他印刷品
TEEIA中国台湾1$750钢笔铅笔套装
SHENZHEN JOINT TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$290其他塑料制品、无线电导航仪
Wco Omd比利时2$250硫化泡沫橡胶、塑料/纺织手提包
NuTech Co., Ltd.中国1$250非医用X射线设备、交通控制设备
Avalara, Inc.美国2$151其他塑纺箱盒、地图图表
Guangdong Hongzhou Light Technology Co., Ltd.中国1$65LED照明装置

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Cognyte Technologies Israel Ltd.比利时1$330瓦楞纸箱、纸质文具
Shenzhen Joint Technology Co., Ltd.中国1$290其他金属锁、静止变流器
Avalara, Inc.美国1$100其他铝制品
Wco Omd比利时1$21其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19钢笔铅笔套装TEEIA中国台湾$750
2024-03-04其他印刷品BLAIGEN VENTURES INC菲律宾$860
2024-03-04其他印刷品BLAIGEN VENTURES INC菲律宾$66
2024-03-01塑料/纺织手提包BLAIGEN VENTURES INC菲律宾$1.5K
2023-11-23LED照明装置GUANGDONG HONGZHOU LIGHT TECHNOLOG中国$40
2023-11-23发光二极管灯具GUANGDONG HONGZHOU LIGHT TECHNOLOG中国$25
2023-10-09毡尖笔NUCTECH CO LTD中国$20
2023-10-09单张印刷品NUCTECH CO LTD中国$80
2023-10-09教学演示仪器NUCTECH CO LTD中国$150
2023-10-06单张印刷品Wco Omd比利时$125

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18非棉针织背心CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$367
2024-11-18非棉针织背心CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$774
2023-11-13其他铝制品WCO OMD比利时$21
2023-10-20其他铝制品AVALARA美国$100
2023-10-19贱金属钥匙COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$100
2023-10-19纸质文具COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$88
2023-10-19卫生用品COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$5
2023-10-19圆珠笔COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$8
2023-10-19瓦楞纸箱COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$10
2023-10-19瓦楞纸箱COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD比利时$19

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh International Tourism & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →