XNK L-B Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK L-B
7
进口笔数
32
出口笔数
$84.3K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110092902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFU78RY |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Số 9, Tổ 1, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK L-B |
| 企业英文名称 | XNK L-B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DG9+DG10, Khu đấu giá vị trí X2 – Đống Sành, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84377464059 |
| 邮箱 | congtyxnklb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $84.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 31 | $2.45M |
| 美国 | 1 | $87.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Phuyut International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 50-300升容器、其他钢铁制品 |
| Shandong Junliang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 胶粘填料、其他焊接机 |
| Weifang Maohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Linyi Shangmiao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 植物纤维制品、其他纺织制品 |
| Global Jinwang Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hongyuan Envirotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 涂层玻璃纤维布、针刺毡呢 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IOR 7639295 Canada Inc. | 加拿大 | 16 | $1.37M | 其他车辆、铝合金型材 |
| IOR 7339295 Canada Inc. | 加拿大 | 6 | $510.0K | 铝制结构体及部件、其他车辆 |
| IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | 3 | $201.0K | 铝合金型材、其他车辆 |
| Aldg Distribution Inc. | 加拿大 | 2 | $167.6K | 铝合金型材、其他车辆 |
| ALUMICO BUILDING PRODUCTS LTD. | 2 | $102.7K | 铝制结构体、铝合金型材 | |
| Packd Upfit Equipment | 加拿大 | 2 | $93.9K | 铝合金型材、其他车辆 |
| Luxor Architectural Inc. | 加拿大 | 1 | $88.8K | 铝合金型材、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他切割石制品 | HONGYUAN ENVIROTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-11 | 非板状硫化橡胶 | HONGYUAN ENVIROTECH CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-07-22 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JUNLIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-22 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JUNLIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-22 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JUNLIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-07-22 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JUNLIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-22 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JUNLIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-01 | 其他风扇 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-07-01 | 小功率交流电机 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-07-01 | 泵及压缩机零件 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $27 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铝合金型材 | PACKD UPFIT EQUIPMENT | 加拿大 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 铝合金型材 | PACKD UPFIT EQUIPMENT | 加拿大 | $18.2K |
| 2026-04-01 | 铝合金型材 | PACKD UPFIT EQUIPMENT | 加拿大 | $12.4K |
| 2026-04-01 | 铝合金型材 | PACKD UPFIT EQUIPMENT | 加拿大 | $12.4K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | IOR-7639295 CANADA INC | 加拿大 | $360 |