Nghiep Xuan Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGHIệP XUâN

1
进口笔数
137
出口笔数
$21.0K
进口金额
$8.56M
出口金额
2024-08-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $658.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $877.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $808.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $658.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $877.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $808.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号6400359563
企查查编码QVNW9N2PTR
成立日期2016-11-09
联系地址Thôn Phú Xuân, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGHIỆP XUÂN
企业英文名称NGHIEP XUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Xuân, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu
电话+84902365598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081290其他保藏水果坚果

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
081060鲜榴莲
081290其他保藏水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
060490加工植物枝叶
071040冷冻甜玉米
071430高淀粉薯蓣
200899其他加工水果
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$7.09M
越南8$493.5K
加拿大6$470.2K
印度13$334.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd.中国1$21.0K其他保藏水果坚果

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国21$3.01M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd.中国20$1.39M鲜榴莲
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国30$1.23M其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Fu Yang Seafood Co., Ltd.越南9$697.5K冷冻虾、冻鲶鱼片
Chenzhou Guole Trading Co., Ltd.中国8$519.3K岩龙虾及海螯虾、其他鲜果
Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd.中国5$274.6K热带木薄板、其他香蕉
Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd.中国4$249.2K鲜榴莲
TroppY Foods India Private Ltd.印度12$244.8K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Nantong Yanhaojia Trading Co., Ltd.中国3$175.6K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd.中国8$166.6K其他单一果蔬汁、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-24其他保藏水果坚果GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻水果坚果TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD$27.5K
2026-04-25其他冷冻水果坚果FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$28.9K
2026-04-25冷冻甜玉米FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$3.3K
2026-04-25其他冷冻蔬菜FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$6.6K
2026-04-25混合蔬菜FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$1.3K
2026-04-25混合蔬菜FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$4.7K
2026-04-25其他冷冻水果坚果FU YANG SEAFOOD CO LTD加拿大$47.4K
2026-04-11其他冷冻水果坚果TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD$16.4K
2026-04-11其他冷冻水果坚果TATEZ FOODS PRIVATE LTD$11.3K
2026-02-17其他冷冻水果坚果TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD印度$13.8K

相关企业 · 同类产品

Nghiep Xuan Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →