Nghiep Xuan Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGHIệP XUâN
1
进口笔数
137
出口笔数
$21.0K
进口金额
$8.56M
出口金额
2024-08-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400359563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9N2PTR |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Phú Xuân, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGHIỆP XUÂN |
| 企业英文名称 | NGHIEP XUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Xuân, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | +84902365598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $7.09M |
| 越南 | 8 | $493.5K |
| 加拿大 | 6 | $470.2K |
| 印度 | 13 | $334.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他保藏水果坚果 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.01M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.39M | 鲜榴莲 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.23M | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Fu Yang Seafood Co., Ltd. | 越南 | 9 | $697.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $519.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $274.6K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $249.2K | 鲜榴莲 |
| TroppY Foods India Private Ltd. | 印度 | 12 | $244.8K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Nantong Yanhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.6K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.6K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 其他保藏水果坚果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD | — | $27.5K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 冷冻甜玉米 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $6.6K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | FU YANG SEAFOOD CO LTD | 加拿大 | $47.4K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻水果坚果 | TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD | — | $16.4K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻水果坚果 | TATEZ FOODS PRIVATE LTD | — | $11.3K |
| 2026-02-17 | 其他冷冻水果坚果 | TROPPY FOODS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |