Sang Tao Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SáNG TạO
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$11.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315626778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT84NNX7 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 436A/19 Đường 3 Tháng 2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | SANG TAO DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436A/19 Đường 3 Tháng 2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $7.4K |
| 加拿大 | 9 | $2.1K |
| 瑞典 | 2 | $552 |
| 越南 | 2 | $343 |
| 法国 | 1 | $253 |
| 日本 | 1 | $240 |
| 也门 | 1 | $102 |
| 菲律宾 | 1 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuy An Nguyen | 美国 | 2 | $793 | 发泡床垫、其他加工水生无脊椎动物 |
| Thuy Huynh | 加拿大 | 2 | $664 | 加工蟹制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Matcha House | 瑞典 | 2 | $552 | 3公斤以上绿茶、其他淀粉 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 1 | $518 | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| 5f09517500dd048a053a0b8dceba30ef | 2 | $509 | ||
| James Stafford | 美国 | 1 | $377 | 棉针织T恤及背心、非棉田径服 |
| Mai Trang | 美国 | 1 | $375 | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| Sophia Alvarez | 美国 | 1 | $339 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Daniel James | 美国 | 1 | $330 | 棉针织T恤及背心、仿制首饰 |
| Benito Medina | 美国 | 1 | $330 | 女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $56 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $60 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $96 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $120 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $60 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $126 |
| 2024-06-12 | 其他塑料制品 | UBI PHIL 1 CO INC | 菲律宾 | $40 |
| 2024-01-16 | 其他纺织夹克 | WAREHOUSE PRDX | 美国 | $292 |
| 2024-01-16 | 机织绒布 | WAREHOUSE PRDX | 美国 | $1 |
| 2023-10-05 | 棉针织T恤及背心 | MOHAMMED AHMED QAID GAOLAHI | 也门 | $8 |