PTH Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pth Việt Nam
86
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107343031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN67T6R |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 99/110/85 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PTH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngõ 99/110/85 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84918663398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $247.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $103.8K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 中国 | 31 | $55.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.6K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Ningbo Fly Automation Co., Ltd. | 中国 | 22 | $31.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 造纸用重型织物、造纸机用织物 |
| NINGBO AIRWOLF AUTOMATION CO., LIMTED | 中国 | 1 | $689 | 金属复合垫圈 |
| NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | NINGBO AIRWOLF AUTOMATION CO., LIMTED | 中国 | $345 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | NINGBO AIRWOLF AUTOMATION CO., LIMTED | 中国 | $345 |
| 2026-03-26 | 造纸机用织物 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $380 |