Hung Ha Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Hưng Hà
86
进口笔数
0
出口笔数
$8.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101304011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2NGMYP |
| 成立日期 | 2002-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Chu Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY HƯNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chu Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842436780614 |
| 邮箱 | kiemhungha@gmail.com |
| 传真 | +842436780614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $5.79M |
| 英国 | 28 | $1.02M |
| 日本 | 14 | $622.9K |
| 法国 | 10 | $417.9K |
| 意大利 | 9 | $186.6K |
| 塞浦路斯 | 1 | $99.3K |
| 捷克 | 4 | $40.2K |
| 印度 | 3 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.53M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| VIPA Lausanne S.A. | 英国 | 18 | $560.5K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 9 | $454.3K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 法国 | 7 | $337.7K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Touchi International Corp | 日本 | 7 | $303.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 9 | $186.6K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Midan Global Ltd. | 英国 | 5 | $180.7K | 未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $170.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $149.0K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| L & Brothers Co. Ltd. | 捷克 | 4 | $40.2K | 未漂牛皮纸废料、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU YUANDA CABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |