ING Investment Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư ING
8
进口笔数
0
出口笔数
$142.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502437536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWNN8WA |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | 80 Nguyễn Văn Cừ, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ ING |
| 企业英文名称 | ING INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84933004117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $90.0K |
| 意大利 | 1 | $30.1K |
| 中国 | 5 | $11.9K |
| 韩国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FABER BURNER COMPANY | 美国 | 1 | $90.0K | 炉用零件、其他玻璃纤维 |
| BE TUBE S.r.l. | 意大利 | 1 | $30.1K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Shinjin Boltec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Weifang Sinrui Radiator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 车辆散热器、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Kaisheng Electricity Petrochemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 温控处理零件 |
| Katu Electronics (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 液体流量计、压力测量仪 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $107 | 其他电气开关、电力控制板 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $75 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 液体燃料炉 | FABER BURNER COMPANY | 美国 | $90.0K |
| 2025-04-22 | 温控处理零件 | WUXI KAISHENG ELECTRICITY PETROCHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-11 | 制冷设备零件 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-11 | 制冷设备零件 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-11 | 制冷设备零件 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-11 | 不锈钢圆管 | BE TUBE S R L | 意大利 | $3.8K |
| 2025-02-11 | 不锈钢圆管 | BE TUBE S R L | 意大利 | $4.4K |
| 2025-02-11 | 不锈钢圆管 | BE TUBE S R L | 意大利 | $2.7K |
| 2025-02-11 | 不锈钢圆管 | BE TUBE S R L | 意大利 | $3.3K |
| 2025-02-11 | 不锈钢圆管 | BE TUBE S R L | 意大利 | $3.8K |