Vinh Kim Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VĩNH KIM

6
进口笔数
92
出口笔数
$406.4K
进口金额
$7.87M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-07-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $473.8K · 3 笔2024-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $432.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $212.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $567.3K · 8 笔2025-12进口 $163.6K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-06进口 $190.8K · 2 笔出口 $295.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $473.8K · 3 笔2024-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $432.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $212.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $567.3K · 8 笔2025-12进口 $163.6K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-06进口 $190.8K · 2 笔出口 $295.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号1001240013
企查查编码QVNN94R2UG
成立日期2021-11-26
联系地址Thôn Gia Hòa 1, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH KIM
企业英文名称VINH KIM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Hòa 1, Xã Quỳnh An, Hưng Yên
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981667818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390421初级形态PVC聚合物
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
843390收割机零件
848390传动部件
841490泵及压缩机零件
853890电器装置零件
853290电容器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$406.1K
越南1$365

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$7.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Chierjia Trading Co., Ltd.中国2$354.0K聚丙烯聚合物
Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国1$29.9K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Dongguan HGFS New Material Co., Ltd.中国1$15.2K其他合成橡胶、聚氨酯
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国1$7.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Greenworks Co., Ltd.越南1$365动力割草机、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南68$7.42M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南21$439.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南3$11.5K其他塑料制品、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03聚丙烯聚合物Changzhou Chierjia Trading Co., Ltd.中国$129.6K
2026-06-03聚丙烯聚合物Changzhou Chierjia Trading Co., Ltd.中国$60.8K
2026-06-03喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$365
2025-12-23聚丙烯聚合物Changzhou Chierjia Trading Co., Ltd.中国$39.6K
2025-12-23聚丙烯聚合物Changzhou Chierjia Trading Co., Ltd.中国$124.0K
2025-09-03聚氨酯Dongguan HGFS New Material Co., Ltd.中国$6.2K
2025-09-03聚氨酯Dongguan HGFS New Material Co., Ltd.中国$9.0K
2024-12-21丙烯共聚物Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国$21.6K
2024-12-21初级形态聚酰胺Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国$8.3K
2024-11-19初级形态PVC聚合物Kingfa Science & Technology USA Inc.中国$7.0K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Greenworks Co., Ltd.越南$177
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$45
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$530
2026-07-27收割机零件Greenworks Co., Ltd.越南$9.7K
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$109
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$919
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$834
2026-07-27喷雾机零件Greenworks Co., Ltd.越南$886

相关企业 · 同类产品

Vinh Kim Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →