Sunny Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quang Hưng

200
进口笔数
115
出口笔数
$2.49M
进口金额
$820.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
19
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-03进口 $3.3K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 6 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-07进口 $55.4K · 7 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-08进口 $81.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 7 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $101.8K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-12进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-03进口 $17.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-05进口 $393 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $881 · 3 笔出口 $54.1K · 5 笔2025-08进口 $195.0K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $85.0K · 7 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-11进口 $173.2K · 10 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-12进口 $1.8K · 5 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $149.4K · 9 笔出口 $29.8K · 7 笔2026-02进口 $88.2K · 3 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-03进口 $104.3K · 9 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-04进口 $7.4K · 6 笔出口 $94.0K · 8 笔2026-05进口 $193.7K · 14 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-07进口 $143.9K · 4 笔出口 $43.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-03进口 $3.3K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 6 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-07进口 $55.4K · 7 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-08进口 $81.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 7 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $101.8K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-12进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-03进口 $17.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-05进口 $393 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $881 · 3 笔出口 $54.1K · 5 笔2025-08进口 $195.0K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $85.0K · 7 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-11进口 $173.2K · 10 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-12进口 $1.8K · 5 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $149.4K · 9 笔出口 $29.8K · 7 笔2026-02进口 $88.2K · 3 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-03进口 $104.3K · 9 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-04进口 $7.4K · 6 笔出口 $94.0K · 8 笔2026-05进口 $193.7K · 14 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-07进口 $143.9K · 4 笔出口 $43.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0301245691
企查查编码QVN8MDQYQ4
成立日期1995-08-15
联系地址146 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUANG HƯNG
企业英文名称SUNNY TRANSPORTATION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839402741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
340290工业清洁制剂
902789分析仪器
848180阀门龙头
831190焊接材料
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
741220铜合金管件
842430喷砂机

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
290129其他不饱和无环烃
280440氧
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
382764氢氟烃混合物
630790其他纺织制品
831190焊接材料
392690其他塑料制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威71$1.76M
英国103$212.4K
德国79$136.6K
美国42$73.7K
荷兰51$67.1K
韩国1$37.4K
意大利33$29.1K
中国78$28.5K
新加坡6$25.5K
希腊15$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡100$625.0K
越南25$153.7K
马来西亚1$2.1K
荷兰1$511

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡162$2.40M其他诊断试剂、工业清洁制剂
Wilhelmsen Ships Service越南3$44.8K工业清洁制剂、分析仪器
Wilhelmsen Ships Service AS荷兰26$24.4K工业清洁制剂、非轻质石油
Wilhelmsen Ships Service B.V.荷兰3$5.3K其他诊断试剂、分析仪器
C/O WILHELMSEN SHIP SERVICE B.V.荷兰1$2.7K防冻制剂、收割机零件
Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.葡萄牙1$2.1K氢氟烃混合物
Wilhelmsen Ships Service B.V.挪威1$2.0K其他化学制剂、工业清洁制剂
WILHELMSEN SHIPS SERVICE AS新加坡2$1.5K分析仪器
Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.泰国1$1.3K氢氟烃混合物
WILHELMSEN SHIPS SERVICE AS C/O WILHELMSEN SHIP SERVICE B.V.荷兰1$856其他诊断试剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilhelmsen Ships Service越南95$652.1K工业清洁制剂、钢制气罐
Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡9$120.8K钢制气罐、分析仪器
TSS CRUISER1$11.5K工业清洁制剂、培养基
Wilhelmsen Ships Service5$11.5K工业清洁制剂、其他消毒剂
MV NANAMI BRIGHT (EX NAME: RADIANT REB)1$11.0K工业清洁制剂
HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南1$5.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
M.V NORMA1$4.1K工业清洁制剂、其他诊断试剂
The Motoship Co Sdn Bhd马来西亚1$2.1K计量液体泵
KEN EI1$1.3K工业清洁制剂
MV NANAMI BRIGHT (EX NAME: RADIANT REB)新加坡1$584喷砂机

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业清洁制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$323
2026-07-14其他化学制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$666
2026-07-14其他诊断试剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.德国$651
2026-07-14包覆焊条Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.瑞典$155
2026-07-14其他化学制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$6.8K
2026-07-14工业清洁制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$4.7K
2026-07-14其他化学制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$3.0K
2026-07-14防冻制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$5.8K
2026-07-14焊接机零件Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.中国$38
2026-07-14其他化学制剂Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.挪威$4.6K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢制气罐Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡$109
2026-07-29钢制气罐Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡$525
2026-07-29钢制气罐Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡$1.9K
2026-07-29钢制气罐Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡$445
2026-07-29钢制气罐Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd.新加坡$126
2026-07-11氧Wilhelmsen Ships Service新加坡$50
2026-07-11工业清洁制剂Wilhelmsen Ships Service新加坡$870
2026-07-11工业清洁制剂Wilhelmsen Ships Service新加坡$3.0K
2026-07-11其他诊断试剂Wilhelmsen Ships Service新加坡$86
2026-07-11工业清洁制剂Wilhelmsen Ships Service新加坡$855

相关企业 · 同类产品

Sunny Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →