Sunny Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quang Hưng
180
进口笔数
99
出口笔数
$2.15M
进口金额
$743.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301245691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MDQYQ4 |
| 成立日期 | 1995-08-15 |
| 联系地址 | 146 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839402741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 280440 | 氧 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 57 | $1.50M |
| 英国 | 92 | $184.0K |
| 德国 | 72 | $126.5K |
| 荷兰 | 44 | $62.1K |
| 美国 | 37 | $61.9K |
| 韩国 | 1 | $37.4K |
| 意大利 | 31 | $28.4K |
| 中国 | 71 | $27.1K |
| 希腊 | 14 | $23.6K |
| 法国 | 10 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 88 | $560.6K |
| 越南 | 24 | $148.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $511 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 147 | $2.07M | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Wilhelmsen Ships Service | 越南 | 2 | $37.6K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Wilhelmsen Ships Service AS | 荷兰 | 23 | $23.0K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| 1c095016e57aa4bbf91ccd4db9a6c58f | 1 | $7.2K | ||
| Wilhelmsen Ships Service B.V. | 荷兰 | 3 | $5.3K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $2.1K | 氢氟烃混合物 |
| Wilhelmsen Ships Service B.V. | 挪威 | 1 | $2.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Wilhelmsen Ships Service AS | 新加坡 | 2 | $1.5K | 分析仪器 |
| Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 氢氟烃混合物 |
| Wilhelmsen Ships Service AS | 英国 | 1 | $612 | 902780、非金属测试机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilhelmsen Ships Service | 越南 | 84 | $590.9K | 工业清洁制剂、其他不饱和无环烃 |
| Wilhelmsen Ships Service (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $117.7K | 钢制气罐、工业清洁制剂 |
| TSS CRUISER | 1 | $11.5K | 工业清洁制剂、培养基 | |
| MV NANAMI BRIGHT (EX NAME: RADIANT REB) | 1 | $11.0K | 工业清洁制剂 | |
| Wilhelmsen Ships Service | 4 | $9.1K | 工业清洁制剂、螺纹钢制管件 | |
| The Motoship Co Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 计量液体泵 |
| MV NANAMI BRIGHT (EX NAME: RADIANT REB) | 新加坡 | 1 | $584 | 喷砂机 |
| Marlink B.V. | 荷兰 | 1 | $511 | 通信设备、8471机器零件 |
| TSS CRUISER | 新加坡 | 1 | $226 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 挪威 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 英国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 挪威 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 英国 | $45 |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 挪威 | $85 |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 挪威 | $85 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE AS | 德国 | $306 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下插头插座 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE AS | 德国 | $306 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 德国 | $83 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | WILHELMSEN SHIPS SERVICE (S) PTE LTD | 德国 | $83 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $533 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $361 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $217 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $515 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $524 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $126 |
| 2026-04-25 | 氢氟烃混合物 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $352 |
| 2026-04-25 | 氮 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $111 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $375 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | Wilhelmsen Ships Service | 新加坡 | $727 |