Vinh Thinh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VĩNH THịNH
- 邮箱3
120
进口笔数
0
出口笔数
$5.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601185940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YG7QYR |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Đại lộ Thiên Trường, tổ dân phố số 2, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912014198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 847982 | 混合机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 15 | $2.12M |
| 中国 | 86 | $2.11M |
| 韩国 | 8 | $840.1K |
| 中国台湾 | 11 | $830.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Source Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $2.12M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wuchuan Tyho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.62M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、芳香多元酸 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $840.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $830.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.2K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Jiangyan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 重氮偶氮化合物、复合增塑剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $44.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Changshu Wendedu Business Department | 中国 | 1 | $39.0K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Quanzhou Qujin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 重氮偶氮化合物、复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $69.0K |
| 2024-04-01 | 其他三嗪化合物 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-03-14 | 复合增塑剂 | SHANDONG SHENGFENG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-13 | 混合机 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-13 | 注塑机 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-03-13 | 混合机 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-07 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2024-03-04 | 芳香多元酸 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2024-02-16 | 重氮偶氮化合物 | GUANGZHOU JIANGYAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2024-02-16 | 芳香多元酸 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |