Edison Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EDISON
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT3D2C3 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EDISON |
| 企业英文名称 | EDISON IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84842887666 |
| 邮箱 | edison.imexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.39M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $613.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Huzhou Dragon Boat Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| HANGZHOU BENC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-30 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-30 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |