REV 1 Vietnam Lubricant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHờN REV-1 VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312205570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQW0XRF |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Số 72/13 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN REV-1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REV-1 VIET NAM LUBRICANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72/13 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84967096868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 19 | $1.36M |
| 阿联酋 | 2 | $132.7K |
| 印度 | 4 | $124.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrol One International FZC | 阿联酋 | 16 | $1.17M | 非轻质石油 |
| Petrol One International | 新西兰 | 3 | $204.5K | 非轻质石油 |
| Rizol Petro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $124.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Global Lubricant Industry Llc | 阿联酋 | 1 | $60.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| AA3 Solutions FZ-LLC | 阿联酋 | 1 | $56.3K | 非轻质石油、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $15.8K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $11.6K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $11.8K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $6.8K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $23.3K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $266 |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $14.0K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $21.2K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $7.1K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | PETROL ONE INTERNATIONAL F Z E | 阿联酋 | $5.2K |