An Binh Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH Hà NAM

72
进口笔数
0
出口笔数
$807.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700818785
企查查编码QVN1C1UH5E
成立日期2018-10-29
联系地址Tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN BÌNH HÀ NAM
企业英文名称AN BINH HA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84976625648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
720441钢铁废料
720421不锈钢废料
740400铜废料
391590其他塑料废料
720429合金钢废料
470790其他纸废料
391510乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
440149燃料木材废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$807.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南40$447.4K通信设备零件、其他钢铁制品
Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd.越南17$272.5K其他钢铁制品、其他铝制品
SSM Vina Co., Ltd.越南3$44.1K钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南1$13.8K其他铜制品、精炼铜管件
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南3$13.7K切割刀片、餐具及刀片
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$12.6K带接头绝缘电线、其他纸废料
Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$3.5K带接头绝缘电线、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15不锈钢废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$516
2026-04-15不锈钢废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$516
2026-04-15铝废料VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD越南$15.3K
2026-04-15不锈钢废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2026-04-15铝废料VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD越南$15.3K
2026-04-15钢铁废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2026-04-15钢铁废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2026-04-15不锈钢废料JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2026-04-14钢铁废料VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD越南$9.3K
2026-04-14钢铁废料VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD越南$9.3K

相关企业 · 同类产品

An Binh Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →