An Binh Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH Hà NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$807.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700818785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C1UH5E |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BÌNH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | AN BINH HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84976625648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $807.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $447.4K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $272.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.1K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他铜制品、精炼铜管件 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 切割刀片、餐具及刀片 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 带接头绝缘电线、其他纸废料 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 带接头绝缘电线、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $516 |
| 2026-04-15 | 不锈钢废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $516 |
| 2026-04-15 | 铝废料 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 不锈钢废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 铝废料 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 钢铁废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 钢铁废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 不锈钢废料 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁废料 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 钢铁废料 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |