VAN HUNG LONG COSMETIC TRADING PRODUCTION SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 发饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hóa Mỹ Phẩm Vạn Hưng Long
8
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312271238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW527TS |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA MỸ PHẨM VẠN HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | VAN HUNG LONG COSMETIC TRADING PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 6, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84822432459 |
| 邮箱 | hoamyphamvanhunglong@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0822432459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961590 | 发饰 |
| 821490 | 刀具 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $21.4K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $17.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU HUAFENG ALUMINUM FOILD TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 刀具 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-03 | 发饰 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-03 | 发饰 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-03 | 化妆粉扑 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 橡塑帽类 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-07 | 刀具 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-07 | 发饰 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 发饰 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-06 | 发饰 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 刀具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |