Betavn Trading Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT BETAVN
103
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801366239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNDXH9T |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BETAVN |
| 企业英文名称 | BETAVN TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988315590 |
| 邮箱 | ctybetavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.97M |
| 巴西 | 30 | $1.35M |
| 泰国 | 17 | $481.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Jindan Lactic Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.45M | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.35M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $481.6K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Nuacid Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 20 | $466.7K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Changzhou Feed Mill Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 零售杀菌剂、苯甲酸化合物 |
| Shanghai Bangcheng Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL INNOVATION NUTRITION PTE. LTD. | 巴西 | $30.5K |
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | CHANGZHOU FEED MILL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL INNOVATION NUTRITION PTE. LTD. | 巴西 | $39.1K |
| 2026-03-04 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL INNOVATION NUTRITION PTE. LTD. | 巴西 | $30.5K |
| 2026-02-02 | 零售杀菌剂 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-20 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL INNOVATION NUTRITION PTE. LTD. | 巴西 | $37.5K |