Leson Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Leson
134
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201310509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1N4FYJ |
| 成立日期 | 2013-09-05 |
| 联系地址 | Số 754 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LESON |
| 企业英文名称 | LESON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 754 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904699800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 109 | $3.73M |
| 日本 | 11 | $234.8K |
| 中国 | 11 | $168.5K |
| 德国 | 6 | $112.1K |
| 巴西 | 1 | $26.0K |
| 比利时 | 1 | $8.5K |
| 法国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 98 | $3.42M | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 9 | $265.0K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 6 | $203.1K | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| Iron Planet | GI | 4 | $94.2K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Ritchie Bros. B.V. | 荷兰 | 3 | $65.6K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Spain) S.L.U. | 西班牙 | 2 | $61.3K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 爱尔兰 | 2 | $40.0K | 其他升降机械、履带推土机 |
| Ritchie Bros. UK Ltd. | 英国 | 2 | $35.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Ritchie Bros. Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $20.7K | 其他升降机械、其他收割机械 |
| Ritchie Bros. Italia S.r.l. | 加拿大 | 2 | $19.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $21.5K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $21.5K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 非电动叉车 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $18.5K |