Fresh Ingredients Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他有机表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRESH INGREDIENTS
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316686258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3A7CKA |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Số 48 Trường Chinh, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRESH INGREDIENTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 đường Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84868607339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.9K |
| 印度 | 2 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gift Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.9K | 其他陶瓷洁具、车用照明信号装置 |
| Mcsun Laboratories | 印度 | 2 | $9.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他醚醇衍生物 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 其他阴离子表面活性剂 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-28 | 其他形状肥皂 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-28 | 其他形状肥皂 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 葵花/红花油 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $63 |
| 2025-10-13 | 其他植物油 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 其他植物油 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $575 |
| 2025-10-13 | 其他植物油 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $600 |
| 2025-10-13 | 非初榨橄榄油 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $447 |