Binh Minh Civil Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DâN DụNG BìNH MINH
59
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402201595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S72G19 |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Tòa nhà OLALANI, Lô A5, A8, A9 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DÂN DỤNG BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02363890990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.2006万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950826 | 水上乐园设备 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 24 | $4.95M |
| 美国 | 24 | $236.8K |
| 菲律宾 | 2 | $202.0K |
| 中国 | 19 | $168.8K |
| 瑞士 | 5 | $34.3K |
| 中国台湾 | 10 | $8.4K |
| 哥伦比亚 | 1 | $3.9K |
| 墨西哥 | 1 | $298 |
| 丹麦 | 1 | $256 |
| 法国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B International Services Ltd. | 加拿大 | 18 | $4.95M | 水上乐园设备、钢铁螺钉螺栓 |
| B & B International Services Ltd. | 美国 | 11 | $218.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| B&B International Services Ltd. | 中国 | 3 | $152.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| B & B International Services Ltd. | 瑞士 | 4 | $27.2K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 6 | $23.0K | 水上乐园设备、其他塑料制品 |
| Van Stone Conveyor Inc. | 美国 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| KLN Logistics Canada Inc. | 加拿大 | 6 | $2.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Proslide Technology Inc. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他钢铁结构体、水上运动器材 |
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 4 | $985 | 水上乐园设备、水上乐园设施 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $430 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $572 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $484 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $430 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $484 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 哥伦比亚 | $572 |
| 2026-04-08 | 非LED电灯装置 | VAN STONE CONVEYOR INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 非LED电灯装置 | VAN STONE CONVEYOR INC. | 美国 | $1.6K |