Binh Minh Civil Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DâN DụNG BìNH MINH

59
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $642.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $432.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $803 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $642.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $432.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $803 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402201595
企查查编码QVN5S72G19
成立日期2023-07-21
联系地址Tòa nhà OLALANI, Lô A5, A8, A9 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DÂN DỤNG BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02363890990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.2006万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
950826水上乐园设备
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
391740塑料管件
701990其他玻璃纤维
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大24$4.95M
美国24$236.8K
菲律宾2$202.0K
中国19$168.8K
瑞士5$34.3K
中国台湾10$8.4K
哥伦比亚1$3.9K
墨西哥1$298
丹麦1$256
法国1$60

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B & B International Services Ltd.加拿大18$4.95M水上乐园设备、钢铁螺钉螺栓
B & B International Services Ltd.美国11$218.9K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
B&B International Services Ltd.中国3$152.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
B & B International Services Ltd.瑞士4$27.2K其他胶粘剂、胶粘填料
Proslide Technology Inc.加拿大6$23.0K水上乐园设备、其他塑料制品
Van Stone Conveyor Inc.美国2$3.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$3.0K弹性针织布、染色聚酯布
KLN Logistics Canada Inc.加拿大6$2.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Proslide Technology Inc.中国2$1.2K其他钢铁结构体、水上运动器材
Proslide Technology Inc.加拿大4$985水上乐园设备、水上乐园设施

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$430
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$572
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$480
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$484
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$480
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$430
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$484
2026-04-28其他玻璃纤维WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD哥伦比亚$572
2026-04-08非LED电灯装置VAN STONE CONVEYOR INC.美国$1.6K
2026-04-08非LED电灯装置VAN STONE CONVEYOR INC.美国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Civil Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →